📋 4 Yếu tố Gây Mất ngủ

Worksheet tương tác giúp bạn hiểu nguyên nhân mất ngủ của mình theo mô hình CBT-I

📚 Hướng dẫn

Mô hình 3P + 1 trong CBT-I

Theo CBT-I (Cognitive Behavioral Therapy for Insomnia), mất ngủ xuất phát từ 4 nhóm yếu tố:

  • Predisposing (Yếu tố Tiền định): Những yếu tố sinh học, tâm lý sẵn có khiến bạn dễ bị mất ngủ
  • Precipitating (Yếu tố Khởi phát): Sự kiện hoặc căng thẳng gây ra đợt mất ngủ đầu tiên
  • Perpetuating (Yếu tố Duy trì): Hành vi và suy nghĩ khiến mất ngủ kéo dài
  • Pavlovian Conditioning (Điều kiện hóa): Não bộ học liên kết giường/phòng ngủ với thức giấc

Hãy điền vào các ô bên dưới để nhận diện yếu tố của riêng bạn. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng mất ngủ và lên kế hoạch can thiệp phù hợp.

1

Predisposing Factors

Yếu tố Tiền định - Sẵn có từ trước

Đây là những đặc điểm sinh học, tâm lý, hoặc lối sống sẵn có khiến bạn dễ bị mất ngủ hơn người khác. Những yếu tố này không gây mất ngủ trực tiếp, nhưng tạo ra "nền tảng dễ tổn thương".

Ví dụ:

  • Có xu hướng lo lắng, hay suy nghĩ nhiều (tính cách neuroticism cao)
  • Nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh khi ngủ
  • Tiền sử gia đình có người mất ngủ
  • Giới tính nữ (do hormone thay đổi)
  • Làm việc ca đêm, shift work trong quá khứ
  • Có bệnh lý mạn tính (đau mãn tính, GERD, hen suyễn...)
2

Precipitating Factors

Yếu tố Khởi phát - Sự kiện gây mất ngủ

Đây là sự kiện cụ thể hoặc giai đoạn căng thẳng khiến bạn bắt đầu mất ngủ. Thường là stress cấp tính, thay đổi lớn trong cuộc sống, hoặc trải nghiệm đau buồn.

Ví dụ:

  • Áp lực công việc tăng cao (deadline, dự án quan trọng)
  • Mất người thân, chia tay, ly hôn
  • Chuyển nhà, đổi môi trường sống
  • Sinh con, chăm sóc con nhỏ
  • Bệnh tật cấp tính (ốm, phẫu thuật, tai nạn)
  • Lo lắng về tài chính, kinh tế gia đình
  • Thay đổi lớn trong công việc (thăng chức, chuyển công ty)
3

Perpetuating Factors

Yếu tố Duy trì - Hành vi khiến mất ngủ kéo dài

Đây là những hành vi, suy nghĩ, thói quen bạn phát triển để "đối phó" với mất ngủ, nhưng thực tế lại làm mất ngủ trở nên mãn tính. Đây là mục tiêu chính của CBT-I.

Ví dụ:

  • Hành vi: Nằm trên giường khi không ngủ được, ngủ trưa bù giấc, đi ngủ quá sớm
  • Hành vi: Uống rượu/thuốc ngủ để ngủ, uống caffeine quá muộn trong ngày
  • Suy nghĩ: Lo lắng quá mức về giấc ngủ ("Tôi phải ngủ đủ 8 tiếng nếu không ngày mai sẽ hỏng")
  • Suy nghĩ: Catastrophizing ("Tôi sẽ mất sức khỏe nếu tiếp tục mất ngủ")
  • Thói quen: Xem điện thoại trên giường, làm việc trên giường
  • Thói quen: Thay đổi giờ ngủ liên tục (ngủ lúc 10h, lúc 12h, lúc 2h sáng)
4

Pavlovian Conditioning

Điều kiện hóa - Não bộ học liên kết sai

Sau nhiều đêm mất ngủ, não bộ học liên kết giường/phòng ngủ với thức giấc thay vì với giấc ngủ. Khi lên giường, bạn tự động trở nên tỉnh táo vì não đã "học" rằng "giường = nơi thức và lo lắng".

Dấu hiệu bạn có Pavlovian Conditioning:

  • Bạn cảm thấy tỉnh táo ngay khi lên giường, dù trước đó rất buồn ngủ
  • Bạn ngủ được ở sofa/ghế nhưng không ngủ được trên giường
  • Bạn ngủ tốt hơn khi ngủ ở khách sạn/nhà người khác
  • Giường của bạn gắn liền với lo lắng, căng thẳng về giấc ngủ
  • Bạn dành nhiều giờ nằm thức trên giường (xem phim, làm việc, lướt điện thoại)

📥 Tải Worksheet PDF

Tải worksheet dưới dạng PDF để in ra và điền thông tin của bạn một cách thuận tiện.