Mỗi bài tập trong chương trình đều được xây dựng trên nền tảng các nghiên cứu thần kinh tâm lý học đã được công bố quốc tế — từ NASA đến NIH, từ PNAS đến Lancet Commission.
Não bộ không cố định. Nó liên tục tái cấu trúc dựa trên những gì bạn làm mỗi ngày. Đây là nguyên lý nền tảng cho toàn bộ chương trình.
Các đường dẫn thần kinh được kích hoạt thường xuyên sẽ được myelin hoá — tăng tốc truyền tín hiệu lên đến 100 lần. Đây là lý do 14 ngày liên tục tạo ra sự khác biệt.
Các bài tập được thiết kế thích ứng — tăng dần độ khó khi bạn tiến bộ. Não phát triển tốt nhất khi được thử thách vừa đủ, không quá dễ hay quá khó.
Brain-Derived Neurotrophic Factor (BDNF) được tiết ra khi bạn tập trung, vận động, và ngủ đủ giấc. Chương trình kích hoạt cả ba yếu tố này.
Bài tập ứng dụng vào cuộc sống bên cạnh bài tập chính giúp kỹ năng học được chuyển giao hiệu quả vào môi trường tự nhiên.
Mỗi ngày được sắp xếp có chủ đích — xen kẽ giữa rèn luyện nhận thức và phục hồi, tạo nên chu kỳ học tập tối ưu cho não bộ.

Ngày 0
Ngày 1, 2, 3
Ngày 4, 5
Ngày 6, 7, 8, 9
Ngày 10, 11
Ngày 12, 13, 14
Hoàn thành
Ngày 0
Ngày 1, 2, 3
Ngày 4, 5
Ngày 6, 7, 8, 9
Ngày 10, 11
Ngày 12, 13, 14
Hoàn thành
Chương trình được cấu trúc theo nguyên tắc scaffolding — xây dựng từ nền tảng đến phức tạp, đảm bảo não bộ phát triển tự nhiên và bền vững.
Xây dựng cơ sở nhận thức: chú ý, trí nhớ, thư giãn, dinh dưỡng
Kết hợp đa kỹ năng: dual-task, trí nhớ triển vọng, suy luận logic
Thử thách phức tạp: ma trận suy luận, khoa học giấc ngủ
Phản ánh cuộc sống, chức năng điều hành, thử thách tổng hợp cuối cùng
Mỗi bài tập được cấu trúc từ dễ đến khó qua nhiều level, giúp não bộ thích ứng từng bước mà không bị quá tải.
Mỗi bài tập có 3–15 level với độ khó tăng dần. Ví dụ: N-Back bắt đầu từ 1-back (30 giây) → 2-back → 3-back (120 giây), tăng cả số lượng kích thích và tốc độ.
PVT: 30s → 60s → 120s, thêm Go/No-Go và biến thể không gian
Mỗi bài tập ghi nhận cả độ chính xác lẫn thời gian phản ứng (ms). Kết quả hiển thị chi tiết: điểm theo level, tỷ lệ đúng, và thời gian trung bình.
MOT: số mục tiêu tăng từ 1 → 6, thời gian theo dõi tăng từ 4s → 14s
Sau mỗi bài tập, bạn nhận được kết quả chi tiết: điểm tổng (0–100), phân loại (Xuất sắc/Tốt/Khá/Cần luyện tập), và bài tập thực hành áp dụng vào đời sống.
Kết quả giúp bạn hiểu điểm mạnh và điểm cần cải thiện
Bạn sẽ tự đánh giá khả năng nhận thức trước và sau 14 ngày. Sự thay đổi được ghi nhận qua 5 lĩnh vực cụ thể.
20 câu tự đánh giá mức độ khó khăn nhận thức hiện tại (thang Likert 1–5) qua 5 lĩnh vực: trí nhớ, chú ý, tốc độ, sáng suốt, tự tin. Thêm 5 câu về động lực tham gia.
Hoàn thành bài tập hàng ngày — mỗi ngày kích hoạt các nhóm kỹ năng não bộ khác nhau. Mỗi bài kèm 2 bài tập ứng dụng vào cuộc sống.
20 câu đo mức cải thiện qua cùng 5 lĩnh vực (điểm cao = cải thiện nhiều). 6 câu phản ánh trải nghiệm: nội dung, sự hoàn thành, hiểu biết, tiến bộ, ứng dụng, giới thiệu.
Điểm số trước và sau được so sánh theo từng lĩnh vực — cho thấy bạn đã tiến bộ cụ thể ở đâu. Kết quả này chỉ dành riêng cho bạn.
Những chia sẻ thực tế từ người đã hoàn thành chương trình 14 Ngày Brain Gym.
Bài tập N-Back thực sự thử thách. Lúc đầu chỉ làm được 1-back, đến cuối chương trình đã lên 3-back. Cảm nhận rõ sự khác biệt khi làm việc — tập trung tốt hơn hẳn.
Phần khoa học giấc ngủ thay đổi hoàn toàn cách mình nhìn nhận về ngủ. Đã xây kế hoạch ngủ riêng và giữ đến bây giờ. Sáng dậy tỉnh táo hơn nhiều.
Day 12 — nhìn lại cuộc đời trên lưới 85 năm — là khoảnh khắc ấn tượng nhất. Không ngờ một chương trình rèn luyện não lại chạm đến cảm xúc như vậy.
Mình thích cách mỗi ngày đều có 2 bài tập ứng dụng vào đời sống thật. Không chỉ tập trên màn hình rồi quên, mà thực sự mang kỹ năng ra ngoài.
Trước đây hay quên việc, đặt đồ đâu quên đó. Sau 14 ngày, trí nhớ chưa hoàn hảo nhưng mình nhận thức rõ hơn về cách não hoạt động và có chiến lược ghi nhớ tốt hơn.
Bài tập thư giãn cơ cấp tiến ngày 4 bất ngờ lắm. Giờ mỗi tối trước khi ngủ mình đều làm theo kỹ thuật này. Giảm căng thẳng rõ rệt.
Sức khoẻ não bộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chương trình tích hợp cả rèn luyện nhận thức lẫn lối sống — tạo nên thay đổi bền vững.
Kỹ thuật Jacobson (1938) — giảm cortisol, kích hoạt hệ phó giao cảm. 14 nhóm cơ được thư giãn lần lượt, kèm nhạc và hướng dẫn bằng giọng nói.
95% serotonin sản xuất trong ruột, 500 triệu neuron trong hệ tiêu hoá. Học cách ăn uống tối ưu cho não bộ qua trò chơi phân loại thực phẩm.
Chu kỳ N1/N2/N3/REM, nhịp sinh học, vệ sinh giấc ngủ. Tự xây dựng kế hoạch ngủ cá nhân dựa trên giờ thức dậy mong muốn.
Nhìn lại 5 năm qua qua lăng kính biết ơn và nhận ra quy luật. Nghiên cứu cho thấy phản ánh có ý thức cải thiện sức khoẻ tâm lý đáng kể.
Nghiên cứu từ University College London (Lally et al., 2010) cho thấy trung bình cần 18–66 ngày để tạo thói quen mới. 14 ngày là mốc khởi đầu đủ mạnh để thiết lập nền tảng.
Tỷ lệ hoàn thành khoá học online trung bình chỉ 3–6%. Với 14 ngày, chương trình đủ ngắn để duy trì động lực nhưng đủ dài để tạo tác động thực sự.
Các meta-analysis cho thấy rèn luyện nhận thức 2 tuần (10–14 buổi) tạo ra cải thiện có ý nghĩa thống kê trong trí nhớ làm việc và chức năng điều hành.
Nhịp sinh học 14 ngày (circaseptan × 2) là chu kỳ tự nhiên của cơ thể. Nhiều quy trình tái tạo tế bào và nội tiết hoạt động theo chu kỳ này.
Toàn bộ tài liệu tham khảo cho các bài tập và nội dung trong chương trình.
Bruner, J.S., Goodnow, J.J. & Austin, G.A. (1956). A Study of Thinking. John Wiley & Sons.
Carabotti, M., Scirocco, A., Maselli, M.A. & Severi, C. (2015). The gut-brain axis: interactions between enteric microbiota, central and enteric nervous systems. Annals of Gastroenterology, 28(2), 203–209.
Corsi, P.M. (1972). Human memory and the medial temporal region of the brain. Dissertation Abstracts International, 34(2-B), 891.
Dinges, D.F. & Powell, J.W. (1985). Microcomputer analyses of performance on a portable, simple visual RT task during sustained operations. Behavior Research Methods, Instruments, & Computers, 17(6), 652–655.
Einstein, G.O. & McDaniel, M.A. (1990). Normal aging and prospective memory. Journal of Experimental Psychology: Learning, Memory, and Cognition, 16(4), 717–726.
Erickson, K.I., Voss, M.W., Prakash, R.S. et al. (2011). Exercise training increases size of hippocampus and improves memory. Proceedings of the National Academy of Sciences, 108(7), 3017–3022.
Eriksen, B.A. & Eriksen, C.W. (1974). Effects of noise letters upon the identification of a target letter in a nonsearch task. Perception & Psychophysics, 16(1), 143–149.
Grant, D.A. & Berg, E.A. (1948). A behavioral analysis of degree of reinforcement and ease of shifting to new responses in a Weigl-type card-sorting problem. Journal of Experimental Psychology, 38(4), 404–411.
Jacobson, E. (1938). Progressive Relaxation: A physiological and clinical investigation of muscular states and their significance. University of Chicago Press.
Jaeggi, S.M., Buschkuehl, M., Jonides, J. & Perrig, W.J. (2008). Improving fluid intelligence with training on working memory. Proceedings of the National Academy of Sciences (PNAS), 105(19), 6829–6833.
Kirchner, W.K. (1958). Age differences in short-term retention of rapidly changing information. Journal of Experimental Psychology, 55(4), 352–358.
Lally, P., van Jaarsveld, C.H.M., Potts, H.W.W. & Wardle, J. (2010). How are habits formed: Modelling habit formation in the real world. European Journal of Social Psychology, 40(6), 998–1009.
Livingston, G., Huntley, J., Sommerlad, A. et al. (2024). Dementia prevention, intervention, and care: 2024 report of the Lancet standing Commission. The Lancet, 404(10452), 572–628.
Maguire, E.A., Gadian, D.G., Johnsrude, I.S. et al. (2000). Navigation-related structural change in the hippocampi of taxi drivers. Proceedings of the National Academy of Sciences, 97(8), 4398–4403.
Pylyshyn, Z.W. & Storm, R.W. (1988). Tracking multiple independent targets: Evidence for a parallel tracking mechanism. Spatial Vision, 3(3), 179–197.
Raven, J.C. (1936). Mental tests used in genetic studies: The performance of related individuals on tests mainly educative and mainly reproductive. MSc Thesis, University of London.
Rensink, R.A., O'Regan, J.K. & Clark, J.J. (1997). To see or not to see: The need for attention to perceive changes in scenes. Psychological Science, 8(5), 368–373.
Walker, M.P. (2017). Why We Sleep: Unlocking the Power of Sleep and Dreams. Scribner (Simon & Schuster).
Wechsler, D. (1945). A standardized memory scale for clinical use. The Journal of Psychology, 19(1), 87–95.
Wilson, B.A., Alderman, N., Burgess, P.W., Emslie, H. & Evans, J.J. (1996). Behavioural Assessment of the Dysexecutive Syndrome (BADS). Thames Valley Test Company.
Chương trình phù hợp với mọi người từ 18 tuổi trở lên, đặc biệt những ai muốn rèn luyện trí nhớ, sự tập trung, và khả năng tư duy. Không cần kiến thức chuyên môn — mọi bài tập đều có hướng dẫn chi tiết bằng tiếng Việt.
Trung bình 15–20 phút mỗi ngày. Một số ngày nội dung kiến thức (như Day 5, 11) có thể dài hơn một chút nếu bạn muốn đọc kỹ. Tất cả bài tập đều thiết kế tối ưu cho điện thoại.
Bạn sẽ hoàn thành bài tự đánh giá trước và sau chương trình (25 + 26 câu hỏi). Bài đánh giá đo cảm nhận chủ quan của bạn về 5 lĩnh vực: trí nhớ, chú ý, tốc độ xử lý, độ sáng suốt, và sự tự tin. Ngoài ra, mỗi bài tập đều cho điểm chi tiết theo level để bạn theo dõi tiến bộ hàng ngày.
Mỗi bài tập đều dựa trên các paradigm thần kinh tâm lý đã được nghiên cứu và xuất bản trong các tạp chí khoa học hàng đầu. Ví dụ: N-Back (Kirchner, 1958), Flanker Task (Eriksen, 1974), PVT (NASA/Dinges, 1985). Chương trình được thiết kế bởi nhà tâm lý học thần kinh có chuyên môn.
Chương trình được thiết kế theo 4 giai đoạn có logic liên kết, vì vậy tốt nhất nên hoàn thành theo thứ tự. Tuy nhiên, nếu bỡ lỡ một ngày, bạn có thể quay lại làm bù — nội dung luôn có sẵn trong suốt khoá học.
Ba điểm khác biệt chính: (1) Nội dung hoàn toàn tiếng Việt, thiết kế cho người Việt, (2) Tích hợp cả rèn luyện nhận thức và lối sống (giấc ngủ, dinh dưỡng, thư giãn), (3) Dựa trên test thần kinh tâm lý chuẩn, không phải game giải trí đơn thuần.
14 ngày. 15 phút mỗi ngày. Dựa trên khoa học thần kinh. Bộ não của bạn xứng đáng được rèn luyện đúng cách.
Thiết kế bởi nhà tâm lý học thần kinh • Nội dung tiếng Việt • Mobile-first